thanh truyền
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận trong máy móc: "thanh truyền" là một chi tiết cơ khí có dạng thanh, dùng để truyền lực hoặc chuyển động từ bộ phận này sang bộ phận khác trong một hệ thống máy, đặc biệt trong động cơ đốt trong hoặc máy nén khí. Nó thường kết nối trục khuỷu với piston, giúp biến chuyển động tịnh tiến thành chuyển động quay hoặc ngược lại.
- Cơ chế truyền động: trong ngữ cảnh rộng hơn, "thanh truyền" có thể chỉ một bộ phận trong hệ thống truyền động cơ khí, đảm nhận vai trò trung gian để dẫn truyền năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thanh truyền của động cơ xe máy bị gãy sau một thời gian dài sử dụng. (Bộ phận kết nối piston và trục khuỷu trong động cơ xe máy đã hỏng.)
- Kỹ sư kiểm tra thanh truyền trong máy nén khí để đảm bảo hoạt động ổn định. (Chuyên gia xem xét chi tiết cơ khí truyền lực trong máy nén khí.)
- Thanh truyền đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi chuyển động. (Bộ phận này giúp biến đổi dạng chuyển động trong máy móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thanh truyền động cơ": thanh truyền cụ thể trong động cơ đốt trong.
- Việc bôi trơn thanh truyền động cơ giúp giảm ma sát và kéo dài tuổi thọ. (Bảo dưỡng chi tiết này trong động cơ giúp máy hoạt động hiệu quả hơn.)
"hệ thống thanh truyền": tập hợp các thanh truyền trong một cơ cấu máy.
- Hệ thống thanh truyền trong máy dệt cần được căn chỉnh chính xác. (Các bộ phận truyền lực trong máy dệt phải được điều chỉnh đúng để vận hành trơn tru.)
Biến thể và từ gần giống
Truyền động (danh từ): quá trình hoặc hệ thống dẫn truyền lực, chuyển động — liên quan đến chức năng của thanh truyền.
- Hệ thống truyền động của xe tải bao gồm nhiều bộ phận như thanh truyền. (Cơ chế dẫn lực trong xe tải có các chi tiết như thanh truyền.)
Thanh nối (danh từ): bộ phận có dạng thanh dùng để kết nối các chi tiết máy — tương tự về hình dạng nhưng khác chức năng.
- Thanh nối này không phải thanh truyền vì nó chỉ kết nối mà không truyền lực. (Bộ phận này có hình dạng giống nhưng không thực hiện truyền động.)
Từ đồng nghĩa
- Tay biên: thuật ngữ chuyên ngành cơ khí, đồng nghĩa với thanh truyền trong động cơ đốt trong.
- Tay biên và thanh truyền là hai tên gọi khác nhau cho cùng một chi tiết. (Trong kỹ thuật, chúng được dùng thay thế cho nhau.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "thanh truyền" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.